bắt thường

bắt thường

Một người làm vỡ chiếc bình và bị bắt thường.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bắt đền, bắt bồi thường (theo cách nói địa phương): "bắt thường" chỉ hành động yêu cầu người khác phải đền , bồi thường cho một tổn thất, thiệt hại hoặc sai trái nào đó, thường mang tính chất khiển trách hoặc đòi hỏi sự công bằng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • làm hỏng xe của tôi, tôi phải bắt thường . ( gây hỏng xe, tôi yêu cầu bồi thường.)
    • Đừng chơi xấu rồi lại sợ bị bắt thường. (Đừng hành động xấu rồi lại sợ bị yêu cầu đền .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bắt thường tiền": đòi bồi thường bằng tiền mặt.

    • Sau vụ va chạm, họ bắt thường tiền sửa xe. (Họ yêu cầu tiền để sửa xe sau vụ va chạm.)
  • "bắt thường lỗi": đòi người lỗi phải chịu trách nhiệm.

    • Thầy giáo bắt thường lỗi học sinh đi muộn. (Thầy giáo yêu cầu học sinh chịu trách nhiệm đi muộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bắt đền (động từ): yêu cầu bồi thường, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc địa phương.

    • Con làm vỡ bát, mẹ bắt đền con đấy. (Con làm vỡ bát, mẹ yêu cầu con bồi thường.)
  • Bồi thường (động từ): đền thiệt hại một cách chính thức.

    • Công ty phải bồi thường thiệt hại cho khách hàng. (Công ty đền cho khách hàng thiệt hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Bắt đền: yêu cầu đền , thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Đòi bồi thường: yêu cầu sự đền chính đáng.
  • Khiển trách: chỉ trích, yêu cầu sửa sai (không nhất thiết bồi thường vật chất).
Thành ngữ liên quan
  • Bắt thường đòi bồi: yêu cầu bồi thường đầy đủ, không nhượng bộ.
    • Họ bắt thường đòi bồi từng đồng một. (Họ yêu cầu bồi thường chi tiết từng khoản.)

Từ chứa "bắt thường"